Hai phần của dự toán
Câu hỏi «mở doanh nghiệp tại Việt Nam tốn bao nhiêu» không có một câu trả lời duy nhất, và đó không phải cái cớ. Dự toán thật sự chia làm hai phần, và chúng hành xử khác nhau.
- Phần của chúng tôi. Thiết bị, vận chuyển, lắp đặt, chạy thử và đào tạo. Biết trước mọi cuộc trao đổi, được công bố và gần như không phụ thuộc trạm đặt ở nước nào.
- Phần địa phương. Thuê hoặc mua đất, chuẩn bị mặt bằng, mái che, đấu nối nước và điện, công việc nhà thầu, luật sư. Chỉ tính được cho địa chỉ cụ thể.
Biên độ ở phần thứ hai rộng hơn toàn bộ phần thứ nhất. Vì vậy những người rao một con số tổng «trọn gói tại Việt Nam» hoặc đang tính theo mức trung bình, hoặc không tính gì cả.
Cái gì biết trước
Thiết bị BRIZ do chúng tôi tự sản xuất tại Barnaul từ năm 2015. Bộ cơ bản cho một khoang là 430.000 ₽; kèm vận chuyển, lắp đặt, chạy thử và đào tạo là từ 450.000 ₽ mỗi khoang. Tại Việt Nam giá vẫn vậy: trạm đi từ Nga, chỉ thay đổi chặng vận chuyển mà chúng tôi đã tính vào gói cung cấp.
Trạm gồm những gì: cụm bơm áp lực cao, định lượng hóa chất, điện tử điều khiển và bảng cảm ứng kiêm luôn máy thanh toán. Không cần máy thanh toán riêng và không cần nhân viên thu ngân tại khoang.
Số khoang là một quyết định, không phải hằng số. Trạm một khoang và trạm bốn khoang khác nhau không chỉ về giá mà cả yêu cầu với mặt bằng và lưu lượng. Nên tính ngay theo con số mà địa điểm đã chọn có thể gánh được.
Cái gì chỉ tính được theo địa chỉ
Phần thứ hai là mọi thứ diễn ra trên mặt đất. Chúng tôi liệt kê trung thực, không kèm số tiền: chúng tôi không có con số trung bình cho Việt Nam, và sẽ không nêu con số của người khác.
- Mặt bằng. Thuê hoặc mua, nền bê tông, mái che, chiếu sáng, biển hiệu. Biên độ giá ở đây rộng nhất trong toàn bộ dự toán.
- Hạ tầng kỹ thuật. Nước và điện đủ công suất, thoát nước và hệ thống thải. Địa điểm sẵn hạ tầng rẻ hơn nhiều lần khu đất trống — điều này đúng cả ở Nga lẫn Việt Nam.
- Xử lý nước. Nước có thể xấu đến mức nếu không xử lý thì cả trạm lẫn kết quả rửa đều bị ảnh hưởng. Có cần hay không thì phân tích nước tại chỗ cho biết, chứ không phải vùng miền.
- Nhà thầu. Thợ xây, thợ điện, lắp mái che. Ở đây giá của thời gian thường cao hơn giá của công việc: không có đội ngũ địa phương thì thương lượng kéo dài.
- Luật sư. Loại hình công ty, thủ tục, thuế. Chúng tôi không làm việc này và đưa vào ngân sách dự án thành một dòng riêng.
Chính phần thứ hai thường quyết định dự án có khả thi hay không. Thiết bị ai cũng như nhau — nhưng khu đất đã có nước và khu đất chưa có tạo ra hai dự án khác nhau với cùng một trạm.
Kết quả cuối cùng là gì
Về phía doanh thu, chúng tôi có quan sát riêng từ bảy trạm. Giá tại khoang: từ 10.000 ₫ cho rửa xe máy và từ 20.000 ₫ cho ô tô. Hóa đơn nhỏ theo tiêu chuẩn Nga, nhưng khách so sánh nó với giá cả địa phương.
Mức doanh thu tính toán tham khảo — từ 369.000 ₽ mỗi tháng cho một khoang. Đây là mô hình, không phải cam kết thu nhập và không phải nghĩa vụ của công ty: kết quả phụ thuộc vị trí, lưu lượng xe và chế độ hoạt động của trạm. Mô hình chính xác được tính cho mặt bằng cụ thể.
Hai yếu tố khiến mô hình Việt Nam khác mô hình Nga. Thứ nhất là xe máy: ở đây đó là phương tiện chính, và chúng tạo ra dòng khách thứ hai với lượt ghé ngắn, điều không có trong bài toán ở Nga. Thứ hai là không có mùa đông: trạm hoạt động 365 ngày chứ không phải bảy đến tám tháng như ở các vùng phía bắc. Với cùng một thiết bị, đó là chênh lệch về số ngày làm việc.
Bản thân phép tính hoạt động ra sao — số khoang, lưu lượng, hóa đơn trung bình — được trình bày trong kế hoạch kinh doanh theo từng bước. Ở đó chỉ thay đổi đồng tiền và lưu lượng, công thức vẫn vậy.
Trạm có sẵn hay tự mở
Truy vấn «mua doanh nghiệp có sẵn tại Việt Nam» xuất hiện thường xuyên, và logic phía sau rất dễ hiểu: trạm đang chạy cho thấy lịch sử doanh thu. Có hai điểm cần lưu ý.
Thứ nhất: người mới đến khó kiểm chứng lịch sử đó. Thứ hai: giá trạm có sẵn đã bao gồm kỳ vọng của người bán, và bạn trả tiền cho những kỳ vọng ấy chứ không phải cho thiết bị.
Chúng tôi không bán lại trạm có sẵn và chỉ làm việc mở từ đầu. Điều đó không phải lúc nào cũng tốt hơn — nó có nghĩa bạn thấy từng dòng dự toán và biết nó hình thành từ đâu.
Phần pháp lý: loại hình công ty, tỷ lệ sở hữu nước ngoài, thị thực và thuế. Chúng tôi không có dữ liệu riêng, còn kể lại hướng dẫn của người khác thì không trung thực — quy định thay đổi và chúng tôi không thể chịu trách nhiệm. Việc đó do luật sư địa phương làm.
Câu hỏi thường gặp
Mở doanh nghiệp tại Việt Nam tốn bao nhiêu?
Dự toán chia làm hai. Phần của chúng tôi biết trước: từ 450.000 ₽ mỗi khoang gồm vận chuyển, lắp đặt, chạy thử và đào tạo; riêng thiết bị từ 430.000 ₽. Phần địa phương tính theo địa chỉ: thuê hoặc mua đất, mặt bằng, nước và điện, nhà thầu, luật sư. Biên độ ở phần thứ hai rộng hơn toàn bộ phần thứ nhất.
Thiết bị ở Việt Nam có đắt hơn ở Nga không?
Không, giá vẫn vậy: trạm do chúng tôi sản xuất tại Barnaul và cung cấp từ đó, chặng vận chuyển đã tính vào gói. Khác biệt nằm ở mọi thứ diễn ra trên mặt đất — mặt bằng, hạ tầng, nhà thầu.
Trạm rửa ở Việt Nam mang lại bao nhiêu?
Mức tham khảo tính toán — từ 369.000 ₽ mỗi tháng cho một khoang. Đây là mô hình, không phải cam kết thu nhập: kết quả phụ thuộc vị trí, lưu lượng xe và giờ hoạt động. Giá tại các khoang của chúng tôi — từ 10.000 ₫ cho xe máy và từ 20.000 ₫ cho ô tô.
Khoản nào đắt nhất trong dự toán?
Thường là mặt bằng và hạ tầng, chứ không phải thiết bị. Một địa điểm sẵn có nước và điện rẻ hơn nhiều lần so với khu đất trống, và chính chênh lệch đó thường quyết định dự án có khả thi hay không.
Có nên mua trạm có sẵn không?
Trạm đang chạy cho thấy lịch sử doanh thu, nhưng người mới đến khó kiểm chứng, còn giá đã bao gồm kỳ vọng của người bán. Chúng tôi không bán lại trạm đang chạy mà mở từ đầu: như vậy mọi dòng dự toán đều rõ.
