So sánh theo tiêu chí nào
Người ta thường so sánh các ngành theo lợi nhuận hứa hẹn. Đó là tiêu chí tệ nhất có thể: lợi nhuận phụ thuộc vào địa điểm cụ thể và con người, chứ không phải mô hình, và ở đây con số nào cũng dễ vẽ ra.
Hữu ích hơn là so sánh theo ba điều thật sự phụ thuộc vào mô hình và bạn sẽ cảm nhận mỗi ngày.
- Mức có mặt. Mỗi ngày công việc cần bao nhiêu giờ của chính bạn hoặc người bạn tin cậy.
- Ngôn ngữ và con người. Kết quả phụ thuộc bao nhiêu vào thương lượng, tuyển dụng và giám sát nhân viên bằng tiếng Việt.
- Mùa vụ. Dòng khách có đều quanh năm hay thu nhập dồn vào vài tháng.
Dưới đây là bốn mô hình theo các tiêu chí đó. Về ngành của người khác, chúng tôi chỉ nói điều rút ra từ cách chúng vận hành: chúng tôi không có con số hay thời gian hoàn vốn cho chúng và sẽ không bịa ra.
Ăn uống: quán cà phê, bếp ăn, quầy bar
Lối vào phổ biến nhất và đòi hỏi thời gian nhiều nhất. Ngưỡng tiền thấp, ngưỡng trụ lại cao: chất lượng dựa vào kiểm soát hằng ngày, còn kiểm soát dựa vào sự có mặt.
Mức có mặt: hằng ngày. Ngôn ngữ: then chốt — tuyển dụng, mua hàng, cơ quan kiểm tra. Mùa vụ: tùy địa điểm: ở thành phố nghỉ dưỡng dòng khách dao động rõ rệt.
Mô hình này hợp với người sang để làm đúng việc đó và thấy vui với quá trình. Còn như một nguồn thu nhập yên ổn sau khi chuyển đến, nó được chọn nhiều nhất và cũng gây thất vọng nhiều nhất.
Cho thuê chỗ ở: nhà nghỉ hoặc căn hộ
Mô hình rõ ràng và quen thuộc nên được chọn dễ dàng. Tiền được đưa vào một tài sản vẫn thuộc về bạn — đó là điểm mạnh của nó.
Mức có mặt: thường xuyên nhưng không hằng ngày — dọn dẹp, đón khách, sửa nhỏ đều có thể giao lại. Ngôn ngữ: cần cho nhà thầu và các cơ quan dịch vụ. Mùa vụ: rõ rệt, thu nhập không đều theo tháng.
Rủi ro chính ở đây không phải vận hành mà là lúc vào: giá vào do thị trường bất động sản quyết định, mà người mới đến hiểu thị trường đó kém hơn người bản địa.
Dịch vụ cho khách: tham quan, đưa đón, hỗ trợ
Bắt đầu gần như từ số không nên trông có vẻ an toàn nhất. Thực tế đây là mô hình mong manh nhất trong bốn.
Mức có mặt: toàn phần — chính bạn là dịch vụ. Ngôn ngữ: cần, nhưng lượng khách nói tiếng Nga bù lại một phần. Mùa vụ: mạnh, cộng thêm phụ thuộc hoàn toàn vào dòng khách du lịch.
Ở đây không tích lũy tài sản: ngừng làm là thu nhập dừng ngay hôm đó. Như khoản thu đầu tiên ở nơi mới thì mô hình này tốt, còn làm nền tảng nhiều năm thì không.
Tự phục vụ: việc chúng tôi đang làm
Vào cuộc tốn hơn và quá trình rõ ràng nhàm chán hơn. Đổi lại nó cho thứ ba mô hình kia không có: dòng khách chạy mà không cần bạn.
Mức có mặt: trạm hoạt động không cần nhân viên tại khoang. Cần một người dọn dẹp khuôn viên, nạp hóa chất và làm việc nhỏ — đó là vài giờ, không phải cả ngày. Doanh thu, mức tải khoang và cảnh báo sự cố hiển thị trong tài khoản trên điện thoại. Ngôn ngữ: khi làm với chúng tôi, hỗ trợ bằng tiếng Nga, còn thương lượng với nhà thầu địa phương do đội ngũ tại chỗ đảm nhận. Mùa vụ: đều: không có mùa đông, trạm hoạt động 365 ngày, còn mùa mưa không giảm mà làm tăng nhu cầu.
Những gì chúng tôi thấy tại bảy trạm của mình. Chúng nằm ở những nơi rất khác nhau — hai trạm ở TP. Hồ Chí Minh, hai ở Nha Trang, cùng với Vũng Tàu, Đắk Mil và Tân Thành — và mô hình hiệu quả cả ở thành phố hàng triệu dân lẫn ở tỉnh. Một đặc điểm riêng của Việt Nam: xe máy. Ở đây đó là phương tiện chính, và chúng tạo ra dòng khách thứ hai với lượt ghé ngắn, điều không hề có trong mô hình ở Nga. Giá tại khoang: từ 10.000 ₫ cho xe máy và từ 20.000 ₫ cho ô tô.
Thiết bị có giá bằng ở Nga: từ 450.000 ₽ mỗi khoang gồm vận chuyển, lắp đặt, chạy thử và đào tạo. Mức doanh thu tính toán tham khảo — từ 369.000 ₽ mỗi tháng cho một khoang; đây là mô hình, không phải cam kết. Dự toán còn gồm những gì được trình bày trong một bài riêng.
Chúng tôi biết một mảng và viết thẳng điều đó. Ăn uống, chỗ ở và dịch vụ ở trên được mô tả theo cách vận hành, không theo số liệu của chúng tôi: về chúng chúng tôi không có con số hay thời hạn nào. Phần pháp lý — loại hình công ty, tỷ lệ sở hữu nước ngoài, thị thực và thuế — do luật sư địa phương làm, và đó là một dòng ngân sách riêng.
Nếu mô hình hợp với bạn, bước tiếp theo không phải chọn nước mà chọn địa điểm: cách đánh giá thành phố và vị trí. Quy tắc vẫn như ở Nga, chỉ thay đổi các mốc tham chiếu.
Câu hỏi thường gặp
Người Nga nên mở ngành gì tại Việt Nam?
Tùy vào việc bạn sẵn sàng dành bao nhiêu thời gian mỗi ngày. Ăn uống và dịch vụ cho khách đòi hỏi có mặt toàn thời gian, cho thuê chỗ ở đòi hỏi một phần, còn tự phục vụ thì gần như không. Chúng tôi làm ở mảng cuối và không chịu trách nhiệm về các mảng khác: chúng tôi mô tả chúng theo cách chúng vận hành, không theo số liệu của mình.
Công dân Nga có thể mở doanh nghiệp tại Việt Nam không?
Có, người nước ngoài vẫn kinh doanh tại Việt Nam, và chính chúng tôi vận hành bảy trạm ở đó. Loại hình công ty, tỷ lệ sở hữu nước ngoài, thủ tục và thuế do luật sư địa phương lo — đó là khoản ngân sách riêng và chúng tôi không tư vấn về nó.
Mua doanh nghiệp có sẵn hay tự mở thì lợi hơn?
Trạm có sẵn cho thấy lịch sử doanh thu, nhưng người mới đến khó kiểm chứng, còn giá thường đã gồm kỳ vọng của người bán. Khi mở từ đầu, bạn trả tiền cho thiết bị và chuẩn bị mặt bằng, và biết từng dòng hình thành ra sao. Chúng tôi đi theo cách thứ hai và không bán lại trạm có sẵn.
Mô hình nào ít phụ thuộc ngôn ngữ nhất?
Tự phục vụ. Khách tự làm, không có nhân viên tại khoang, còn việc thương lượng với nhà thầu địa phương khi làm với chúng tôi do đội ngũ tại chỗ đảm nhận. Trong ăn uống và dịch vụ, ngôn ngữ ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả.
Cần bao nhiêu tiền lúc bắt đầu?
Trong mảng của chúng tôi, thiết bị từ 450.000 ₽ mỗi khoang gồm vận chuyển, lắp đặt, chạy thử và đào tạo. Tiếp theo là phần địa phương: thuê hoặc mua đất, chuẩn bị mặt bằng, nước và điện, nhà thầu, luật sư. Phần này tính theo địa chỉ cụ thể và chênh lệch nhiều hơn bản thân trạm.
